lương duyên

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cuộc hôn nhân tốt đẹp, hạnh phúc: "Lương duyên" dùng để chỉ một cuộc hôn nhân đẹp đẽ, hài hòa tràn đầy hạnh phúc. Từ này thường mang sắc thái trang trọng, cổ điển.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Hai người họ kết thành một mối lương duyên hiếm . (Hai người họ kết thành một cuộc hôn nhân hạnh phúc hiếm .)
    • Cầu chúc cho đôi trẻ sớm thành lương duyên. (Cầu chúc cho đôi trẻ sớm được một cuộc hôn nhân tốt đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Kết thành lương duyên": Thành ngữ chỉ việc kết hôn được một cuộc sống hôn nhân hạnh phúc, viên mãn.

    • Sau bao thăng trầm, họ cuối cùng cũng kết thành lương duyên. (Sau bao nhiêu thăng trầm, họ cuối cùng cũng được một cuộc hôn nhân hạnh phúc.)
  • "Mối lương duyên": Cách nói nhấn mạnh đến sự kết nối, duyên phận tốt đẹp trong hôn nhân.

    • Đó thực sự một mối lương duyên do trời định. (Đó thực sự một cuộc hôn nhân hạnh phúc do trời định.)
Biến thể từ gần giống
  • Lương duyên tiền định (Cụm danh từ): Chỉ cuộc hôn nhân hạnh phúc đã được sắp đặt, định đoạt từ trước (theo quan niệm duy tâm).
  • Hôn nhân hạnh phúc (Cụm danh từ): Cách nói hiện đại, phổ biến hơn với nghĩa tương đương.
Từ đồng nghĩa
  • Hôn nhân mỹ mãn: Cuộc hôn nhân trọn vẹn, đẹp đẽ.
  • Duyên lành: Duyên phận tốt lành, thường dẫn đến một kết hợp hạnh phúc.
Từ trái nghĩa
  • Oan gia: Chỉ mối quan hệ vợ chồng lục đục, không hòa hợp.
    • Họ sống với nhau chẳng khác nào một đôi oan gia. (Họ sống với nhau chẳng khác nào một đôi vợ chồng lục đục.)
Thành ngữ liên quan
  • "Lương duyên hảo hợp": Thành ngữ chúc tụng, mong muốn cho đôi lứa được một cuộc hôn nhân tốt đẹp hòa hợp.
    • Chúc cho hai con lương duyên hảo hợp, bách niên giai lão. (Chúc cho hai con được cuộc hôn nhân hòa hợp tốt đẹp, sống với nhau đến trăm năm.)
  1. Cuộc hôn nhân đầy hạnh phúc.

Proverbs and Idioms